VIETNAMESE

Phủ sóng

Bao phủ

word

ENGLISH

Coverage

  
NOUN

/ˈkʌvərɪʤ/

Reach

Phủ sóng là sự hiện diện rộng rãi của một dịch vụ hoặc nội dung trên mạng hoặc trong một khu vực cụ thể.

Ví dụ

1.

Phủ sóng mạng ở khu vực này rất tốt.

The network coverage in this area is excellent.

2.

Phủ sóng trên mạng xã hội của sự kiện rất rộng rãi.

Social media coverage of the event was extensive.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Coverage khi nói hoặc viết nhé! check Internet coverage – Phạm vi phủ sóng internet Ví dụ: The internet coverage in rural areas is still limited. (Phạm vi phủ sóng internet ở các khu vực nông thôn vẫn còn hạn chế.) check Media coverage – Sự đưa tin của truyền thông Ví dụ: The election received extensive media coverage. (Cuộc bầu cử nhận được sự đưa tin rộng rãi của truyền thông.) check Global coverage – Phạm vi phủ sóng toàn cầu Ví dụ: The company aims to achieve global coverage with its new product. (Công ty đặt mục tiêu đạt được phạm vi phủ sóng toàn cầu với sản phẩm mới.) check Mobile network coverage – Phạm vi phủ sóng mạng di động Ví dụ: Mobile network coverage in this region is excellent. (Phạm vi phủ sóng mạng di động trong khu vực này rất tốt.) check News coverage – Phạm vi tin tức Ví dụ: The news coverage of the disaster was comprehensive. (Tin tức về thảm họa được đưa tin một cách toàn diện.)