VIETNAMESE

phụ nữ việt nam

ENGLISH

Vietnamese woman

  
NOUN

/viɛtnɑˈmis ˈwʊmən/

Phụ nữ Việt Nam là từ chỉ người trưởng thành thuộc giới tính nữ có quốc tịch Việt nam.

Ví dụ

1.

Cô ấy là một người phụ nữ Việt Nam.

She is a Vietnamese woman.

2.

Chàng trai người Pháp đang hẹn hò với một người phụ nữ Việt Nam.

The French man is dating a Vietnamese woman.

Ghi chú

Hậu tố "-ese" thường được thêm vào các từ chỉ quốc gia để tạo thành từ danh từ hoặc tính từ liên quan đến người, văn hóa, hoặc ngôn ngữ của quốc gia đó. Công thức chung là: Tên quốc gia + "-ese" (Lưu ý: Công thức này không áp dụng cho tất cả các trường hợp, sẽ có ngoại lệ) 1. Dạng danh từ: Khi thêm hậu tố "-ese" vào một tên riêng của một quốc gia, nó thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật đến từ quốc gia đó. Ví dụ: He is Vietnamese. (Anh ấy là người Việt Nam.) 2. Dạng tính từ: Hậu tố này cũng có thể được sử dụng để biểu thị tính chất, thuộc tính liên quan đến quốc gia hoặc người dân của nước đó. Ví dụ: The Chinese culture is diverse. (Văn hóa Trung Quốc rất đa dạng.) Cùng DOL tìm hiểu một số từ vựng phổ biến theo công thức này nha! - Vietnamese (người Việt Nam/ thuộc nước Việt Nam) - Japanese (người Nhật Bản/ thuộc nước Nhật Bản) - Chinese (người Trung Quốc/ thuộc nước Trung Quốc) - Portuguese (người Bồ Đào Nha/ thuộc nước Bồ Đào Nha) - Taiwanese (người Đài Loan/ thuộc nước Đài Loan) - Nepalese (người Nepal/ thuộc nước Nepal)