VIETNAMESE

phí tổn

phí phát sinh

word

ENGLISH

Incidental fee

  
NOUN

/ˌɪnsɪˈdentl fiː/

additional cost

"Phí tổn" là các chi phí hoặc tổn thất phát sinh trong quá trình thực hiện một công việc, dịch vụ, hoặc giao dịch.

Ví dụ

1.

Phí tổn bao gồm các chi phí bất ngờ.

The incidental fee covers unexpected expenses.

2.

Giảm phí tổn giúp tiết kiệm tiền.

Reducing incidental fees helps save money.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của incidental fee nhé! check Additional charge - Phụ phí Phân biệt: Additional charge là các khoản phí phát sinh ngoài chi phí cơ bản, thường do các yếu tố phát sinh hoặc yêu cầu bổ sung. Ví dụ: An additional charge will be added for late check-out. (Phụ phí sẽ được tính cho việc trả phòng muộn.) check Extra fee - Phí phát sinh Phân biệt: Extra fee là khoản chi phí phát sinh ngoài các chi phí đã được dự tính ban đầu, thường liên quan đến những dịch vụ hoặc yêu cầu đặc biệt. Ví dụ: The hotel charged an extra fee for using the spa. (Khách sạn tính phí phát sinh khi sử dụng dịch vụ spa.) check Unexpected cost - Chi phí không mong đợi Phân biệt: Unexpected cost là các chi phí không lường trước được trong quá trình thực hiện công việc hoặc giao dịch. Ví dụ: The company incurred an unexpected cost due to a last-minute change in the plan. (Công ty đã phát sinh chi phí không mong đợi do sự thay đổi vào phút cuối trong kế hoạch.)