VIETNAMESE
phỉ nhổ
khinh bỉ
ENGLISH
spurn
/spɜrn/
reject, disdain
“Phỉ nhổ” là hành động bày tỏ sự khinh bỉ, coi thường bằng lời nói hoặc hành động.
Ví dụ
1.
Anh ấy phỉ nhổ lời đề nghị với sự khinh bỉ.
He spurned the offer with contempt.
2.
Phỉ nhổ sự phản bội thể hiện sự chính trực.
Spurning betrayal shows integrity.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của spurn nhé!
Reject - Từ chối, không chấp nhận
Phân biệt:
Reject mang nghĩa từ chối chung chung và không có cảm xúc mạnh mẽ như spurn, thường chỉ đơn giản là không chấp nhận.
Ví dụ:
She rejected his marriage proposal.
(Cô ấy từ chối lời cầu hôn của anh ấy.)
Scorn - Khinh miệt, thái độ xem thường khi từ chối điều gì đó
Phân biệt:
Scorn nhấn mạnh vào sự khinh miệt và không tôn trọng, khác với spurn, có thể chỉ đơn giản là từ chối mà không có thái độ rõ ràng.
Ví dụ:
He scorned the offer of help.
(Anh ấy khinh miệt lời đề nghị giúp đỡ.)
Disdain - Từ chối với thái độ coi thường, cảm giác vượt trội hơn
Phân biệt:
Disdain mang cảm giác từ chối một cách coi thường, cảm giác mình cao hơn đối phương, có phần mạnh mẽ hơn spurn.
Ví dụ:
She disdained the idea of working with him.
(Cô ấy khinh thường ý tưởng làm việc cùng anh ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết