VIETNAMESE

phí nhập học

phí ghi danh

word

ENGLISH

Enrollment fee

  
NOUN

/ɪnˈrəʊlmənt fiː/

registration fee

"Phí nhập học" là khoản phí trả khi đăng ký hoặc bắt đầu học tại một trường học hoặc cơ sở giáo dục.

Ví dụ

1.

Phí nhập học là bắt buộc cho tất cả học sinh mới.

The enrollment fee is required for all new students.

2.

Nhiều trường học cung cấp giảm giá phí nhập học.

Many schools offer discounts on enrollment fees.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của enrollment fee nhé! check Registration fee - Phí đăng ký Phân biệt: Registration fee là khoản phí phải trả khi đăng ký tham gia một khóa học, chương trình đào tạo hoặc nhập học tại trường học. Ví dụ: The registration fee is due at the time of enrollment. (Phí đăng ký phải được thanh toán khi nhập học.) check Admission fee - Phí nhập học Phân biệt: Admission fee là khoản phí cần trả khi nhập học vào trường học hoặc cơ sở giáo dục. Ví dụ: The admission fee includes processing your application and placing you in a class. (Phí nhập học bao gồm việc xử lý đơn xin học và phân lớp cho bạn.) check Tuition fee - Học phí Phân biệt: Tuition fee là khoản tiền học sinh hoặc sinh viên phải trả để tham gia học các khóa học tại một trường học hoặc cơ sở giáo dục. Ví dụ: The tuition fee covers the cost of courses and educational resources. (Học phí bao gồm chi phí cho các khóa học và tài nguyên giáo dục.)