VIETNAMESE

phỉ lòng

hài lòng, vui lòng, thoả mãn, mãn nguyện

word

ENGLISH

gratified

  
ADJ

/ˈɡrætɪfaɪd/

satisfied, fulfilled, contented

“Phỉ lòng” là cảm giác thỏa mãn, hài lòng về mặt tâm hồn, ý chí.

Ví dụ

1.

Cô ấy cảm thấy phỉ lòng với kết quả nỗ lực của mình.

She felt gratified by the results of her efforts.

2.

Họ cảm thấy phỉ lòng với chiến thắng của mình.

They were gratified with their victory.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của gratified nhé! check Satisfied - Hài lòng, thỏa mãn sau khi đạt được điều gì đó mong muốn Phân biệt: Satisfied là cảm giác hài lòng khi đạt được một kết quả mong muốn, trong khi gratified thường mang nghĩa thỏa mãn sâu sắc hơn sau một hành động hoặc thành tựu. Ví dụ: She was satisfied with her exam results. (Cô ấy cảm thấy hài lòng với kết quả bài thi của mình.) check Content - Cảm thấy vui vẻ và thoải mái với những gì mình có Phân biệt: Content mang nghĩa cảm thấy hài lòng với hiện tại, thường ít sâu sắc hơn gratified, mà tập trung vào sự vui vẻ với hoàn cảnh. Ví dụ: He is content with his simple life in the countryside. (Anh ấy cảm thấy mãn nguyện với cuộc sống giản dị ở miền quê.) check Pleased - Cảm giác vui mừng, thường xuất phát từ điều gì đó hoặc ai đó Phân biệt: Pleased mang cảm giác vui mừng từ bên ngoài, có thể là từ một kết quả hoặc điều kiện, nhưng gratified nhấn mạnh cảm giác thỏa mãn hơn từ thành quả đạt được. Ví dụ: The teacher was pleased with the students' progress. (Giáo viên rất vui với sự tiến bộ của học sinh.) check Fulfilled - Cảm giác trọn vẹn, hoàn chỉnh khi đạt được mục tiêu trong cuộc sống Phân biệt: Fulfilled mang nghĩa cảm giác đầy đủ, hoàn thiện sau khi đạt được mục tiêu lớn, thường mang tính sâu sắc hơn gratified. Ví dụ: She felt fulfilled after completing her lifelong project. (Cô ấy cảm thấy trọn vẹn sau khi hoàn thành dự án cả đời của mình.)