VIETNAMESE

phật tổ như lai

word

ENGLISH

Tathagata

  
NOUN

/təˈθɑː.ɡə.tə/

Thus-Come One

Phật Tổ Như Lai là một cách gọi tôn kính khác của Đức Phật Thích Ca.

Ví dụ

1.

Phật Tổ Như Lai được coi là vị thầy giác ngộ về chân lý.

Tathagata is considered the enlightened teacher of truth.

2.

Giáo lý của Như Lai dẫn dắt hàng triệu tín đồ.

Teachings of the Tathagata guide millions of devotees.

Ghi chú

Từ Tathagata là một từ vựng thuộc lĩnh vực danh hiệu Phật giáo và triết học Phật giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Buddhist epithet - Danh hiệu Phật giáo Ví dụ: Tathagata is one of the Buddhist epithets used to refer to the Buddha in scriptures. (Tathagata là một trong những danh hiệu được dùng để gọi Đức Phật trong kinh điển.) check Thus-Come One - Như Lai Ví dụ: Tathagata means Thus-Come One, describing the Buddha’s enlightened nature. (Tathagata có nghĩa là Như Lai, thể hiện bản chất giác ngộ của Đức Phật.) check Gautama Buddha - Phật Gautama Ví dụ: Tathagata is another revered name for Gautama Buddha in Buddhist texts. (Tathagata là một danh hiệu tôn kính khác dành cho Phật Gautama trong kinh điển Phật giáo.) check Ultimate Truth - Chân lý tối thượng Ví dụ: The term Tathagata signifies one who has realized the Ultimate Truth. (Thuật ngữ Tathagata thể hiện người đã chứng ngộ Chân lý tối thượng.)