VIETNAMESE

phật tổ

word

ENGLISH

Supreme Buddha

  
NOUN

/səˈpriːm ˈbuː.də/

Phật Tổ là danh hiệu tôn kính dành cho Đức Phật, người dẫn dắt chúng sinh đến giác ngộ.

Ví dụ

1.

Tín đồ cầu nguyện với Phật Tổ hàng ngày.

Devotees offer prayers to the Supreme Buddha daily.

2.

Phật Tổ thể hiện trí tuệ và lòng từ bi.

The Supreme Buddha embodies wisdom and compassion.

Ghi chú

Từ Supreme Buddha là một từ vựng thuộc lĩnh vực Phật giáo và triết lý tâm linh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Enlightenment - Giác ngộ Ví dụ: The Supreme Buddha attained enlightenment and shared his wisdom with all beings. (Phật Tổ đã đạt giác ngộ và chia sẻ trí tuệ của Ngài với tất cả chúng sinh.) check Dharma teachings - Giáo pháp Phật Ví dụ: The Supreme Buddha’s Dharma teachings guide practitioners toward inner peace. (Giáo pháp của Phật Tổ hướng dẫn người tu hành đến sự bình an nội tâm.) check Sangha - Tăng đoàn Ví dụ: The Supreme Buddha established the Sangha to preserve and spread his teachings. (Phật Tổ đã thành lập Tăng đoàn để duy trì và truyền bá giáo pháp của Ngài.) check Nirvana - Niết Bàn Ví dụ: The goal of following the Supreme Buddha’s path is to attain Nirvana. (Mục tiêu của việc đi theo con đường của Phật Tổ là đạt đến Niết Bàn.) check Bodhisattva - Bồ Tát Ví dụ: Bodhisattvas follow the Supreme Buddha’s teachings to help sentient beings. (Các vị Bồ Tát tu tập theo giáo lý của Phật Tổ để giúp đỡ chúng sinh.)