VIETNAMESE

phật di lặc

word

ENGLISH

Maitreya Buddha

  
NOUN

/maɪˈtreɪ.jə ˈbuː.də/

Phật Di Lặc (cách viết khác của Phật Di Lạc) là vị Phật tương lai, tượng trưng cho hạnh phúc và thịnh vượng.

Ví dụ

1.

Nhiều người tin rằng Phật Di Lặc sẽ mang lại hòa bình thế giới.

Many believe Maitreya Buddha will bring universal peace.

2.

Các ngôi chùa thờ Phật Di Lặc rất phổ biến.

Temples dedicated to Maitreya Buddha are widespread.

Ghi chú

Từ Maitreya Buddha là một từ vựng thuộc lĩnh vực Phật giáo và tín ngưỡng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Future Buddha - Phật tương lai Ví dụ: Maitreya Buddha is believed to be the future Buddha who will appear to teach Dharma. (Phật Di Lặc được cho là vị Phật tương lai sẽ xuất hiện để giảng dạy Pháp.) check Happiness and prosperity - Hạnh phúc và thịnh vượng Ví dụ: Maitreya Buddha is often depicted as a laughing Buddha symbolizing happiness and prosperity. (Phật Di Lặc thường được miêu tả là một vị Phật cười, tượng trưng cho hạnh phúc và thịnh vượng.) check Rebirth in the Pure Land - Tái sinh vào cõi Tịnh Độ Ví dụ: Many believe that praying to Maitreya Buddha will lead to rebirth in the Pure Land. (Nhiều người tin rằng cầu nguyện Phật Di Lặc sẽ giúp tái sinh vào cõi Tịnh Độ.) check Mahayana Buddhism - Phật giáo Đại Thừa Ví dụ: Maitreya Buddha is an important figure in Mahayana Buddhism. (Phật Di Lặc là một nhân vật quan trọng trong Phật giáo Đại Thừa.) check Compassion and wisdom - Lòng từ bi và trí tuệ Ví dụ: Maitreya Buddha embodies compassion and wisdom for all beings. (Phật Di Lặc hiện thân của lòng từ bi và trí tuệ đối với tất cả chúng sinh.)