VIETNAMESE

phật đài

word

ENGLISH

Buddha shrine

  
NOUN

/ˈbuː.də ʃraɪn/

Phật đài là nơi đặt tượng Phật để thờ cúng hoặc chiêm ngưỡng.

Ví dụ

1.

Phật đài là nơi yên tĩnh để thiền định.

The Buddha shrine is a peaceful space for meditation.

2.

Nhiều người đến Phật đài vào các dịp lễ hội.

Many people visit the Buddha shrine during festivals.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Buddha shrine nhé! check Altar - Bàn thờ Phân biệt: Altar là thuật ngữ chung cho bàn thờ, có thể dùng cho nhiều tôn giáo khác nhau, không chỉ giới hạn ở Phật giáo. Ví dụ: There was a small altar in the living room for ancestor worship. (Có một bàn thờ nhỏ trong phòng khách để thờ cúng tổ tiên.) check Temple - Ngôi đền, chùa Phân biệt: Temple chỉ một công trình thờ cúng lớn, trong khi shrine có thể là một nơi nhỏ để đặt tượng thờ. Ví dụ: Many people visit the Buddhist temple to pray. (Nhiều người đến chùa Phật để cầu nguyện.) check Holy site - Địa điểm linh thiêng Phân biệt: Holy site mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ nơi nào có ý nghĩa thiêng liêng trong tôn giáo. Ví dụ: The mountain is considered a holy site in Buddhist tradition. (Ngọn núi này được coi là một địa điểm linh thiêng trong truyền thống Phật giáo.) check Sanctuary - Thánh địa Phân biệt: Sanctuary thường dùng để chỉ nơi linh thiêng được bảo vệ, nơi con người tìm đến để thiền định hoặc tĩnh tâm. Ví dụ: The ancient temple served as a peaceful sanctuary for monks. (Ngôi đền cổ là một thánh địa yên bình cho các nhà sư.)