VIETNAMESE
pháp sư
thầy pháp
ENGLISH
sorcerer
/ˈsɔːr.sər/
wizard, mage
Pháp sư là người thực hành phép thuật hoặc thực hiện các nghi thức tâm linh trong truyền thống tôn giáo.
Ví dụ
1.
Pháp sư thực hiện nghi lễ để thanh tẩy ngôi làng.
The sorcerer performed a ritual to cleanse the village.
2.
Pháp sư thường xuất hiện trong các truyền thuyết.
Sorcerers often appear in folklore and legends.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của sorcerer nhé!
Wizard – Pháp sư, phù thủy nam
Phân biệt:
Wizard thường được dùng trong bối cảnh kỳ ảo như truyện cổ tích hoặc tiểu thuyết giả tưởng, trong khi sorcerer có thể mang nghĩa nghiêm túc hơn về người thực hành phép thuật.
Ví dụ:
The old wizard lived in a tower and studied ancient spells.
(Pháp sư già sống trong một tòa tháp và nghiên cứu các câu thần chú cổ.)
Necromancer – Pháp sư triệu hồi linh hồn
Phân biệt:
Necromancer chuyên về phép thuật gọi hồn hoặc điều khiển người chết, trong khi sorcerer có thể sử dụng nhiều loại phép thuật khác nhau.
Ví dụ:
The necromancer used dark magic to summon spirits from the underworld.
(Pháp sư triệu hồi đã sử dụng ma thuật hắc ám để gọi hồn từ cõi âm.)
Warlock – Phù thủy nam có sức mạnh tà ác
Phân biệt:
Warlock thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn sorcerer, liên quan đến phù thủy sử dụng ma thuật đen hoặc bị trục xuất khỏi cộng đồng phép thuật.
Ví dụ:
The warlock was feared for his use of dark magic.
(Phù thủy nam bị sợ hãi vì sử dụng ma thuật đen.)
Magician – Ảo thuật gia hoặc pháp sư
Phân biệt:
Magician có thể chỉ một người thực hiện ảo thuật như một hình thức giải trí, trong khi sorcerer thường liên quan đến phép thuật thực sự trong thần thoại.
Ví dụ:
The magician amazed the audience with his tricks.
(Ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc với những màn ảo thuật của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết