VIETNAMESE

phật pháp

word

ENGLISH

Buddhist teachings

  
NOUN

/ˈbʊd.ɪst ˈtiːtʃ.ɪŋz/

Phật pháp là những giáo lý và nguyên tắc được Đức Phật giảng dạy.

Ví dụ

1.

Phật pháp hướng dẫn người tu hành đạt giác ngộ.

Buddhist teachings guide practitioners toward enlightenment.

2.

Học phật pháp làm phong phú thêm cuộc sống của con người.

Learning Buddhist teachings enriches one's life.

Ghi chú

Từ Buddhist teachings là một từ vựng thuộc lĩnh vực giáo lý Phật giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Dharma - Giáo pháp Ví dụ: Buddhist teachings, or Dharma, guide practitioners toward enlightenment. (Giáo lý Phật giáo, hay còn gọi là giáo pháp, hướng dẫn người tu hành đạt đến giác ngộ.) check Four Noble Truths - Tứ Diệu Đế Ví dụ: The Four Noble Truths are fundamental to Buddhist teachings. (Tứ Diệu Đế là nền tảng của giáo lý Phật giáo.) check Eightfold Path - Bát Chánh Đạo Ví dụ: Following the Eightfold Path is essential in practicing Buddhist teachings. (Đi theo Bát Chánh Đạo là điều quan trọng trong thực hành giáo lý Phật giáo.) check Karma and rebirth - Nghiệp và tái sinh Ví dụ: Karma and rebirth are key principles in Buddhist teachings. (Nghiệp và tái sinh là những nguyên tắc quan trọng trong giáo lý Phật giáo.) check Mindfulness and meditation - Chánh niệm và thiền định Ví dụ: Buddhist teachings emphasize mindfulness and meditation for inner peace. (Giáo lý Phật giáo nhấn mạnh chánh niệm và thiền định để đạt được sự bình an nội tâm.)