VIETNAMESE
Phăng phắc
chính xác, rõ ràng
ENGLISH
Precise
/prɪˈsaɪs/
Accurate, exact
Phăng phắc là trạng thái rất chính xác hoặc rõ ràng.
Ví dụ
1.
Câu trả lời của anh ấy phăng phắc.
His answer was precise and to the point.
2.
Hướng dẫn phăng phắc và hữu ích.
The instructions were precise and helpful.
Ghi chú
Precise là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Precise nhé!
Nghĩa:Mô tả sự chính xác, không sai lệch trong từng chi tiết nhỏ.
Ví dụ:
The measurements must be precise to fit perfectly.
(Các số đo phải chính xác để vừa khít.)
Nghĩa: Mô tả sự rõ ràng hoặc dứt khoát, không có sự mơ hồ.
Ví dụ:
She gave a precise explanation of the process.
(Cô ấy đưa ra lời giải thích rõ ràng về quy trình.)
Nghĩa: Mô tả sự cẩn thận và tỉ mỉ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
Ví dụ:
He is precise in his work, leaving no room for errors.
(Anh ấy cẩn thận trong công việc, không để lại sai sót nào.)
Nghĩa: Mô tả tính tuyệt đối, tuân thủ chính xác mọi quy tắc hoặc hướng dẫn.
Ví dụ:
Follow the instructions to the precise letter.
(Hãy làm theo hướng dẫn một cách tuyệt đối chính xác.)
Nghĩa: Mô tả sự chính xác về mặt thời gian.
Ví dụ:
The meeting started at the precise moment he arrived.
(Cuộc họp bắt đầu đúng vào lúc anh ấy đến.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết