VIETNAMESE

phần

phần, bộ phận

word

ENGLISH

Part

  
NOUN

/pɑːt/

Section, piece

Phần là một bộ phận nhỏ hoặc phần chia của tổng thể.

Ví dụ

1.

Phần này của câu đố bị thiếu.

This part of the puzzle is missing.

2.

Phần cuối là phần thú vị nhất.

The final part is the most exciting.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Part khi nói hoặc viết nhé! checkBe part of something - Là một phần của điều gì Ví dụ: He is part of the marketing team. (Anh ấy là một phần của đội tiếp thị.) checkPlay a part in something - Đóng vai trò trong việc gì Ví dụ: She played a crucial part in the success of the project. (Cô ấy đóng vai trò quan trọng trong thành công của dự án.) checkDivide into parts - Chia thành các phần Ví dụ: The book is divided into three main parts. (Cuốn sách được chia thành ba phần chính.) checkFor the most part - Hầu hết, phần lớn Ví dụ: For the most part, the audience was pleased with the performance. (Phần lớn, khán giả hài lòng với buổi biểu diễn.) checkA small part of something - Một phần nhỏ của điều gì Ví dụ: This is just a small part of the overall plan. (Đây chỉ là một phần nhỏ trong kế hoạch tổng thể.)