VIETNAMESE
Phần phía sau
phần đuôi, phần cuối
ENGLISH
Rear part
/rɪər pɑːt/
Back section
Phần phía sau là phần ở phía sau hoặc phần cuối của cái gì đó.
Ví dụ
1.
Phần phía sau của xe bị hỏng.
The rear part of the car was damaged.
2.
Phần phía sau cần bảo trì.
The rear part needs maintenance.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Rear khi nói hoặc viết nhé!
Rear seat - Ghế sau
Ví dụ:
The children sat in the rear seat of the car.
(Bọn trẻ ngồi ở ghế sau của xe.)
Rear view - Tầm nhìn phía sau
Ví dụ:
The rear view mirror helps drivers see behind them.
(Gương chiếu hậu giúp tài xế nhìn thấy phía sau.)
Rear entrance - Cửa sau
Ví dụ:
Use the rear entrance to access the garden.
(Hãy sử dụng cửa sau để vào khu vườn.)
Rear compartment - Khoang phía sau
Ví dụ:
The luggage was stored in the rear compartment of the bus.
(Hành lý được đặt trong khoang phía sau của xe buýt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết