VIETNAMESE

Phần nổi

phần thấy được, phần rõ ràng

word

ENGLISH

Visible part

  
NOUN

/ˈvɪzɪbl pɑːt/

Observable, surface

Phần nổi là phần nhìn thấy được hoặc phần nổi bật.

Ví dụ

1.

Phần nổi của tảng băng rất nhỏ.

The visible part of the iceberg is small.

2.

Phần nổi của kế hoạch rất xuất sắc.

The visible part of the plan is excellent.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Visible part nhé! check Exposed portion (n) - Phần được nhìn thấy rõ Phân biệt: Exposed portion mô tả phần của một vật thể mà có thể nhìn thấy được. Ví dụ: The exposed portion of the iceberg was much smaller than its submerged part. (Phần nổi của tảng băng nhỏ hơn nhiều so với phần chìm.) check Observable section (n) - Phần có thể quan sát được Phân biệt: Observable section mô tả phần có thể nhìn thấy và quan sát được trong một thí nghiệm hoặc tình huống. Ví dụ: The observable section of the experiment was recorded carefully. (Phần có thể quan sát được của thí nghiệm được ghi lại cẩn thận.) check Apparent segment (n) - Phần rõ ràng, dễ thấy Phân biệt: Apparent segment mô tả phần rõ ràng, dễ dàng nhận thấy trong một tình huống. Ví dụ: The apparent segment of the problem needs immediate attention. (Phần rõ ràng của vấn đề cần được chú ý ngay lập tức.) check Surface layer (n) - Lớp bề mặt Phân biệt: Surface layer mô tả lớp ngoài cùng hoặc lớp bề mặt của một vật thể. Ví dụ: The surface layer of the soil was dry and cracked. (Lớp bề mặt của đất bị khô và nứt.) check Exterior part (n) - Phần bên ngoài Phân biệt: Exterior part mô tả phần bên ngoài hoặc bề ngoài của một vật thể hoặc cấu trúc. Ví dụ: The exterior part of the building was freshly painted. (Phần bên ngoài của tòa nhà mới được sơn lại.)