VIETNAMESE
Mở màn
Bắt đầu, khai mạc
ENGLISH
Kick-off
/kɪk ˈɒf/
Opening moment
Mở màn là hành động bắt đầu một sự kiện, chương trình hoặc câu chuyện.
Ví dụ
1.
Mở màn buổi hòa nhạc là một màn pháo hoa hoành tráng.
The concert’s kick-off was a spectacular fireworks display.
2.
Sự kiện mở màn thu hút một lượng lớn khán giả.
The kick-off event attracted a large audience.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu cách sử dụng từ Kick-off trong các cụm từ phổ biến nhé!
Kick-off event - Sự kiện mở màn
Ví dụ:
The kick-off event for the festival featured live music and performances.
(Sự kiện mở màn cho lễ hội bao gồm âm nhạc sống và các màn trình diễn.)
Kick-off meeting - Cuộc họp khởi động
Ví dụ:
The project team held a kick-off meeting to discuss the initial timeline.
(Đội dự án tổ chức một cuộc họp khởi động để thảo luận về lịch trình ban đầu.)
Kick-off ceremony - Lễ khai mạc
Ví dụ:
The kick-off ceremony for the tournament was attended by thousands.
(Lễ khai mạc giải đấu có hàng ngàn người tham dự.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết