VIETNAMESE

Phần kết

đoạn kết, lời kết

word

ENGLISH

Conclusion

  
NOUN

/kənˈkluːʒən/

Ending, final part

Phần kết là đoạn cuối cùng để tổng hợp hoặc kết luận nội dung.

Ví dụ

1.

Phần kết tóm tắt luận điểm.

The conclusion summarized the argument.

2.

Phần kết có tác động mạnh mẽ.

The conclusion was impactful.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Conclusion nhé! check Ending (n) - Phần kết thúc của một sự kiện hoặc câu chuyện Phân biệt: Ending mô tả phần kết thúc của một sự kiện, câu chuyện, hoặc quá trình. Ví dụ: The ending of the film was very emotional. (Phần kết của bộ phim rất cảm xúc.) check Resolution (n) - Giải pháp hoặc kết quả cuối cùng của một vấn đề Phân biệt: Resolution mô tả kết quả cuối cùng hoặc cách giải quyết một vấn đề. Ví dụ: The story's resolution tied up all loose ends. (Kết thúc của câu chuyện giải quyết mọi vấn đề còn lại.) check Summary (n) - Bản tóm tắt ngắn gọn những điểm chính Phân biệt: Summary mô tả một bản tóm tắt ngắn gọn về những điểm chính của một vấn đề. Ví dụ: The conclusion included a brief summary of the findings. (Phần kết luận của báo cáo tóm tắt các điểm chính.) check Result (n) - Kết quả của một quá trình hoặc hành động Phân biệt: Result mô tả kết quả của một hành động hoặc quá trình. Ví dụ: The result of their efforts was impressive. (Kết quả của nỗ lực của họ thật ấn tượng.) check Outcome (n) - Kết quả cuối cùng hoặc hậu quả của một sự kiện Phân biệt: Outcome mô tả kết quả cuối cùng hoặc hậu quả từ một sự kiện. Ví dụ: The outcome of the meeting was positive. (Kết quả của cuộc họp rất tích cực.)