VIETNAMESE

kết

đan xen, đan, kết nối

ENGLISH

intertwine

  
VERB

/ɪntərˈtwaɪn/

entwine, interlace

Kết là hành động kết nối hoặc gắn liền các phần khác nhau lại với nhau. Trong ngữ cảnh khác nhau, "kết" có thể có ý nghĩa khác nhau, nhưng chủ yếu liên quan đến việc kết nối các phần khác nhau lại với nhau.

Ví dụ

1.

Các cây nho kết trong vườn.

The vines intertwine in the garden.

2.

Sự thịnh vượng của thành phố kết chặt chẽ với vận may của nhà máy.

The town's prosperity is inextricably intertwined with the fortunes of the factory.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số từ đồng nghĩa với "intertwine" nhé: - Entwine (đan xen): kết hợp hoặc làm nổi bật bằng cách xoắn chặt vào nhau, -> Ví dụ: The vines entwine around the trellis, creating a natural, beautiful pattern.(Những thân cây leo đan xen quanh cấu trúc trellis, tạo nên một mẫu tự nhiên và đẹp mắt.) - Interlace (liên kết): kết hợp hoặc nối liền các thành phần bằng cách thêu hoặc xen kẽ chúng với nhau. -> Ví dụ: The intricate patterns on the carpet are achieved by interlacing various colored threads. (Các họa tiết phức tạp trên thảm được đạt được bằng cách xen kẽ nhiều sợi chỉ có màu khác nhau.)