VIETNAMESE

kết án

kết tội

ENGLISH

convict

  
VERB

/ˈkɑnvɪkt/

sentence

Kết án là hành động tuyên án người bị cáo là có tội và quyết định về hình phạt phải chịu, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, pháp lý.

Ví dụ

1.

Bồi thẩm đoàn đã phải kết án bị cáo.

The jury had to convict the suspect.

2.

Mặc dù có bằng chứng, bồi thẩm đoàn đã chọn không kết án bị cáo.

Despite the evidence, the jury chose not to convict the defendant.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt "convict", và "sentence" nhé: - Convict (kết án): là hành động tuyên bố người phạm tội là có tội và đưa ra án phạt. -> Ví dụ: The jury deliberated for hours before finally convicting the defendant of robbery. (Ban hội đồng giám thẩm đã thảo luận suốt nhiều giờ trước khi cuối cùng kết án bị cáo về tội cướp.) - Sentence (kết án): là quá trình tuyên án và đưa ra hình phạt cho người bị kết án. ->Ví dụ: The judge will sentence the convicted criminal tomorrow. (Bồi thẩm đoàn sẽ kết án cho bị cáo ngày mai.)