VIETNAMESE

Phần hợp thành

phần cấu thành, thành phần

word

ENGLISH

Component

  
NOUN

/kəmˈpəʊnənt/

Element, part

Phần hợp thành là phần cấu thành nên một tổng thể lớn hơn.

Ví dụ

1.

Phần hợp thành là yếu tố quan trọng để thành công.

The component was critical for success.

2.

Phần hợp thành đã được kiểm tra kỹ lưỡng.

The component was inspected thoroughly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Component nhé! check Element (n) - Thành phần cơ bản của một thứ gì đó Phân biệt: Element mô tả một phần quan trọng cấu thành một thứ gì đó. Ví dụ: Trust is a key element of any relationship. (Niềm tin là một thành phần quan trọng của bất kỳ mối quan hệ nào.) check Part (n) - Một phần hoặc bộ phận của toàn thể Phân biệt: Part mô tả một bộ phận nhỏ hoặc phần của một hệ thống lớn hơn. Ví dụ: Each part of the engine was thoroughly checked. (Mỗi bộ phận của động cơ đều được kiểm tra kỹ lưỡng.) check Piece (n) - Một phần nhỏ, cụ thể của toàn thể Phân biệt: Piece mô tả một mảnh nhỏ, cụ thể của một thứ lớn hơn. Ví dụ: The puzzle is missing a piece. (Bức tranh ghép bị thiếu một mảnh.) check Segment (n) - Phần hoặc đoạn được chia nhỏ từ toàn thể Phân biệt: Segment mô tả một phần được chia nhỏ hoặc một đoạn của cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: The market is divided into several segments. (Thị trường được chia thành nhiều phân khúc.) check Module (n) - Thành phần riêng biệt trong một hệ thống lớn hơn Phân biệt: Module mô tả một phần hoặc bộ phận của một hệ thống phức tạp. Ví dụ: The software is built using several independent modules. (Phần mềm được xây dựng bằng nhiều mô-đun độc lập.)