VIETNAMESE

cổ phần hóa

tư nhân hóa cổ phần

word

ENGLISH

equitization

  
NOUN

/ˌɛkwɪtaɪˈzeɪʃən/

privatization

“Cổ phần hóa” là quá trình chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước thành công ty cổ phần bằng cách phát hành cổ phần.

Ví dụ

1.

Chính phủ đã khởi động quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.

The government initiated equitization for state enterprises.

2.

Họ đã hoàn thành cổ phần hóa các ngành trọng điểm.

They completed the equitization of key industries.

Ghi chú

Từ cổ phần hóa (equitization) thuộc lĩnh vực tài chính doanh nghiệp và cải cách. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Privatization - Tư nhân hóa Ví dụ: Equitization is a form of privatization to improve operational efficiency. (Cổ phần hóa là một hình thức tư nhân hóa để cải thiện hiệu quả hoạt động.) check State-owned enterprise - Doanh nghiệp nhà nước Ví dụ: Equitization transforms state-owned enterprises into joint-stock companies. (Cổ phần hóa chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước thành công ty cổ phần.) check Initial public offering (IPO) - Phát hành cổ phiếu lần đầu Ví dụ: Equitization often involves an initial public offering to raise capital. (Cổ phần hóa thường bao gồm việc phát hành cổ phiếu lần đầu để huy động vốn.) check Stakeholder engagement - Tham gia của các bên liên quan Ví dụ: Equitization requires stakeholder engagement for a smooth transition. (Cổ phần hóa đòi hỏi sự tham gia của các bên liên quan để chuyển đổi suôn sẻ.) check Corporate governance - Quản trị doanh nghiệp Ví dụ: Equitization improves corporate governance and transparency. (Cổ phần hóa cải thiện quản trị doanh nghiệp và tính minh bạch.)