VIETNAMESE
phân bổ
ENGLISH
allocate
VERB
/ˈæləˌkeɪt/
Phân bổ là phân phối tài nguyên hoặc nhiệm vụ cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ
1.
Theo ước tính của bạn, chúng ta có đang phân bổ nguồn lực của mình đúng hướng không?
Are we allocating our resources in the right direction, according to your estimates?
2.
Là một nhà kinh tế, tôi tin tưởng vào thị trường như một cơ chế phân bổ nguồn lực hiệu quả.
As an economist, I believe in the market as an efficient mechanism for allocating resources.
Ghi chú
Cùng phân biệt allocate distribute nha! - Distribute là một tiến trình cung cấp sản phẩm, dịch vụ đến người tiêu dùng. Ví dụ: The idea was to rationalize and redefine retailing by distributing goods in a cultivated manner: efficiently, honestly, and cleanly. (Ý tưởng là hợp lý hóa và xác định lại hoạt động bán lẻ bằng cách phân phối hàng hóa theo cách thức: hiệu quả, trung thực và sạch sẽ.) - Allocate là phân phối tài nguyên hoặc nhiệm vụ cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: The authorities allocated 50,000 shelters to refugees. (Các nhà chức trách đã phân bổ 50.000 nơi trú ẩn cho những người tị nạn.)