VIETNAMESE

Ớn

đáng sợ, ghê rợn

word

ENGLISH

Creepy

  
ADJ

/ˈkriːpi/

eerie, chilling

Ớn là trạng thái cảm thấy lo lắng, sợ hãi hoặc ghê sợ.

Ví dụ

1.

Ngôi nhà bỏ hoang cảm thấy ớn vào ban đêm.

The abandoned house felt creepy at night.

2.

Bộ phim làm tôi cảm thấy ớn lạnh.

The movie gave me a creepy feeling.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Creepy nhé! check Spooky (adj) - Đáng sợ, thường liên quan đến ma quái Phân biệt: Spooky mô tả điều gì đó đáng sợ, thường liên quan đến sự huyền bí hoặc ma quái. Ví dụ: The old house looked spooky at night. (Ngôi nhà cũ trông đáng sợ vào ban đêm.) check Eerie (adj) - Kỳ lạ, rùng rợn Phân biệt: Eerie mô tả một không gian hoặc sự vật khiến người ta cảm thấy lo sợ hoặc bất an. Ví dụ: The eerie silence made everyone uncomfortable. (Sự im lặng rùng rợn khiến mọi người khó chịu.) check Unnerving (adj) - Làm ai đó cảm thấy bất an Phân biệt: Unnerving mô tả sự gây khó chịu hoặc làm ai đó cảm thấy không thoải mái. Ví dụ: His unnerving stare made her uneasy. (Ánh nhìn bất an của anh ấy khiến cô ấy không thoải mái.) check Haunting (adj) - Gợi nhớ hoặc gây ám ảnh Phân biệt: Haunting mô tả điều gì đó ám ảnh hoặc gợi nhớ liên tục trong tâm trí. Ví dụ: The haunting melody stayed with her for days. (Giai điệu ám ảnh vẫn ở trong tâm trí cô ấy trong nhiều ngày.) check Chilling (adj) - Đáng sợ và lạnh sống lưng Phân biệt: Chilling mô tả điều gì đó làm người ta cảm thấy sợ hãi, rợn người. Ví dụ: The chilling story left the audience speechless. (Câu chuyện rùng rợn khiến khán giả không nói nên lời.)