VIETNAMESE

Lớp học phần

Lớp môn học, Lớp học nhỏ

word

ENGLISH

Module Class

  
NOUN

/ˈmɒdjuːl ˈklæs/

Segment

“Lớp học phần” là lớp học thuộc một môn học cụ thể trong chương trình đào tạo.

Ví dụ

1.

Một lớp học phần là một phần của khóa học lớn hơn, tập trung vào các chủ đề cụ thể.

A module class is a part of a larger course, covering specific topics in depth.

2.

Học sinh đã đăng ký nhiều lớp học phần để hoàn thành bằng cấp của mình.

Students registered for multiple module classes to complete their degree.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Module Class nhé! check Course Module – Học phần khóa học Phân biệt: Course Module chỉ một phần cụ thể của khóa học lớn hơn. Ví dụ: The module class covers a specific topic within the course module. (Lớp học phần bao gồm một chủ đề cụ thể trong học phần khóa học.) check Subject Class – Lớp môn học Phân biệt: Subject Class nhấn mạnh vào lớp học liên quan đến một môn học nhất định. Ví dụ: Each module class corresponds to a subject class in the curriculum. (Mỗi lớp học phần tương ứng với một lớp môn học trong chương trình giảng dạy.) check Academic Unit Class – Lớp đơn vị học thuật Phân biệt: Academic Unit Class chỉ các lớp học thuộc đơn vị học thuật có điểm số hoặc tín chỉ riêng. Ví dụ: Module classes are treated as individual academic unit classes for grading purposes. (Các lớp học phần được coi là các lớp đơn vị học thuật riêng biệt để tính điểm.)