VIETNAMESE

Lớp học online

Lớp trực tuyến, Lớp qua mạng

word

ENGLISH

Online Classroom

  
NOUN

/ˈɒnˌlaɪn ˈklɑːsruːm/

Virtual

“Lớp học online” là lớp học diễn ra qua mạng internet.

Ví dụ

1.

Lớp học online cho phép học sinh học từ bất cứ đâu có kết nối internet.

The online classroom allows students to learn from anywhere with an internet connection.

2.

Nhiều trường đại học đã áp dụng lớp học online trong thời kỳ đại dịch.

Many universities adopted online classrooms during the pandemic.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Online Classroom nhé! check Virtual Classroom – Lớp học ảo Phân biệt: Virtual Classroom nhấn mạnh vào môi trường học tập mô phỏng qua mạng internet. Ví dụ: Many schools transitioned to virtual classrooms during the pandemic. (Nhiều trường chuyển sang lớp học ảo trong thời kỳ đại dịch.) check E-Learning Platform – Nền tảng học trực tuyến Phân biệt: E-Learning Platform tập trung vào công cụ hoặc nền tảng được sử dụng cho lớp học online. Ví dụ: The online classroom uses an advanced e-learning platform for seamless interaction. (Lớp học online sử dụng một nền tảng học trực tuyến tiên tiến để tương tác liền mạch.) check Remote Learning Environment – Môi trường học tập từ xa Phân biệt: Remote Learning Environment chỉ việc học tập diễn ra ở một khoảng cách xa với giáo viên. Ví dụ: Online classrooms create a remote learning environment accessible from anywhere. (Lớp học online tạo ra môi trường học tập từ xa có thể truy cập từ bất kỳ đâu.)