VIETNAMESE

Lớp học

Phòng học, Không gian học tập

word

ENGLISH

Classroom

  
NOUN

/ˈklɑːsruːm/

Room

“Lớp học” là không gian và thời gian để tổ chức giảng dạy và học tập.

Ví dụ

1.

Lớp học được trang bị công nghệ hiện đại để nâng cao việc học tập.

The classroom is equipped with modern technology to enhance learning.

2.

Học sinh tập trung trong lớp học để thực hiện thí nghiệm khoa học hàng tuần.

Students gathered in the classroom for their weekly science experiment.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của Classroom nhé! check Classroom-Based (adjective) – Dựa trên lớp học Ví dụ: The school offers classroom-based learning for younger students. (Trường cung cấp học tập dựa trên lớp học cho học sinh nhỏ tuổi.) check Classroom Setting (noun) – Bối cảnh lớp học Ví dụ: Teachers need to create an engaging classroom setting for effective learning. (Giáo viên cần tạo một bối cảnh lớp học hấp dẫn để học tập hiệu quả.) check In-Class (adverb) – Trong lớp học Ví dụ: The instructor emphasized the importance of participating in-class activities. (Giảng viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tham gia các hoạt động trong lớp học.)