VIETNAMESE
lớp học thêm
lò luyện thi
ENGLISH
cram class
NOUN
/kræm klæs/
text prep, exam factory
Lớp học thêm là các lớp học được tổ chức sau giờ học chính thức ở trường.
Ví dụ
1.
Tôi phải đến lớp học thêm năm đêm một tuần.
I was having to go to cram class five nights a week.
2.
Cha mẹ có xu hướng gửi trẻ đến lớp học thêm để trẻ có nhiều thời gian hơn vào buổi tối.
Parents tend to send children to cram class so they have more time to themselves at nights.
Ghi chú
Chúng ta cùng tìm hiểu một số khái niệm trong tiếng Anh về chủ đề lớp học thêm nha!
- cram class (lớp học thêm), thường dùng kèm với cram school (trường dạy thêm): I was having to go to cram class five nights a week. (Tôi phải đến lớp học thêm năm đêm một tuần.)
- test prep centers (lò luyện đề): Participating in test prep centers will give you a more comprehensive view of the possible question structures in the exam. (Tham gia các lò luyện đề sẽ cho bạn một cái nhìn toàn diện hơn về các cấu trúc câu hỏi có thể ra trong đề thi.)
- exam factory (lò luyện thi): When he was about to take the university entrance exam, he spent time in the exam factory all the time. (Hồi sắp thi đại học nó dành thời gian trong các lò luyện thi suốt.)