VIETNAMESE

nước đục

nước tối màu

word

ENGLISH

murky water

  
NOUN

/ˈmɜː.ki ˈwɔː.tə/

cloudy water

Nước đục là nước có màu sắc tối hoặc không trong suốt do chứa nhiều tạp chất.

Ví dụ

1.

Con sông trở nên nước đục sau cơn bão.

The river turned into murky water after the storm.

2.

Bơi trong nước đục có thể nguy hiểm.

Swimming in murky water can be dangerous.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Murky water nhé! check Cloudy water – Nước trắng đục Phân biệt: Cloudy water thường nhẹ hơn murky water, chỉ nước bị mờ đục nhưng không tối, thường do chứa các hạt lơ lửng nhỏ. Ví dụ: Cloudy water often appears after heavy rain. (Nước trắng đục thường xuất hiện sau mưa lớn.) check Turbid water – Nước nhiều tạp chất Phân biệt: Turbid water là thuật ngữ khoa học, chỉ nước có nhiều hạt rắn lơ lửng, làm giảm độ trong. Ví dụ: Turbid water can affect the efficiency of water filtration systems. (Nước nhiều tạp chất có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống lọc nước.)