VIETNAMESE
nước cạn
nước nông
ENGLISH
shallow water
/ˈʃæl.oʊ ˈwɔː.tə/
low water level
Nước cạn là tình trạng nước rút xuống thấp, để lộ đáy hoặc bờ sông hồ.
Ví dụ
1.
Trẻ em chơi trong nước cạn.
Children played in the shallow water.
2.
Chiếc thuyền bị mắc cạn trong nước cạn.
The boat got stuck in the shallow water.
Ghi chú
Cạn là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Cạn nhé!
Nghĩa 1: Không sâu (chỉ mực nước hoặc độ sâu)
Tiếng Anh: Shallow
Ví dụ: The lake is shallow near the shore.
(Hồ cạn gần bờ.)
Nghĩa 2: Hết hoặc không còn (chỉ sự cạn kiệt về chất lỏng hoặc tài nguyên)
Tiếng Anh: Depleted
Ví dụ: The riverbed is depleted after the dry season.
(Lòng sông cạn kiệt sau mùa khô.)
Nghĩa 3: Ngắn gọn, không sâu sắc (chỉ về mức độ hiểu biết hoặc suy nghĩ)
Tiếng Anh: Superficial
Ví dụ: His knowledge of history is superficial.
(Kiến thức lịch sử của anh ấy rất cạn cợt.)
Nghĩa 4: Hạn chế, ít ỏi (chỉ mức độ hoặc số lượng thấp)
Tiếng Anh: Limited
Ví dụ: The resources available for the project are limited.
(Tài nguyên sẵn có cho dự án rất cạn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết