VIETNAMESE

nữ thi sĩ

ENGLISH

poetess

  
NOUN

/poetess/

female poet

Nữ thi sĩ là người phụ nữ làm thơ, nhà thơ có giới tính nữ.

Ví dụ

1.

Nữ thi sĩ đã thể hiện cảm xúc của mình qua những vần thơ chân thành.

The poetess expressed her emotions through her heartfelt poetry.

2.

Tác phẩm của nữ thi sĩ được biết đến với tính chất trữ tình và giàu sức gợi.

The poetess's work is known for its lyrical and evocative nature.

Ghi chú

Những từ thuộc word family "poet": - Poetess (n): nữ nhà thơ. Ví dụ: The poetess won several awards for her collection of poems. (Nữ nhà thơ này đã giành được nhiều giải thưởng cho bộ sưu tập thơ của mình.) - Poetic (adj): thơ mộng, có tính chất thơ. Ví dụ: The sunset created a poetic atmosphere, with its golden hues and gentle breeze. (Hoàng hôn tạo nên một không khí thơ mộng, với những sắc vàng rực rỡ và làn gió nhẹ nhàng.) - Poetry (n): thơ ca. Ví dụ: She has published a book of poetry that explores themes of love and nature. (Cô ấy đã xuất bản một cuốn sách thơ ca khám phá các chủ đề về tình yêu và thiên nhiên.) - Poeticize (v): làm thơ, biểu đạt bằng thơ. Ví dụ: The poetical language used in his writing helps to poeticize ordinary experiences. (Ngôn ngữ thơ mộng được sử dụng trong viết lách của anh ấy giúp làm thơ hóa những trải nghiệm thông thường.) - Poetically (adv): một cách thơ mộng. Ví dụ: She spoke poetically about the beauty of the starry night. (Cô ấy nói một cách thơ mộng về vẻ đẹp của bầu trời đầy sao.)