VIETNAMESE

nữ công gia chánh

ENGLISH

home economics

  
NOUN

/hoʊm ˌɛkəˈnɑmɪks/

Nữ công gia chánh là một môn học hoặc chương trình đào tạo chuyên về kỹ năng và kiến thức liên quan đến công việc và vai trò gia đình của phụ nữ, thường tập trung vào các kỹ năng quản lý gia đình, nuôi dạy con cái, quản lý tài chính gia đình, chăm sóc sức khỏe và dinh dưỡng, trang trí nội thất, nghệ thuật nấu ăn và các kỹ năng khác liên quan đến việc quản lý một gia đình.

Ví dụ

1.

Lớp nữ công gia chánh dạy cho học sinh các kỹ năng thực tế như nấu ăn, may vá và lập kế hoạch tài chính, những điều cần thiết cho sự độc lập trong tương lai của các em và khả năng tạo ra một môi trường gia đình thoải mái.

The home economics class teaches students practical skills such as cooking, sewing, and financial planning, which are essential for their future independence and ability to create a comfortable home environment.

2.

Nữ công gia chánh là một môn học bao gồm nghiên cứu về quản lý hộ gia đình, lập ngân sách, dinh dưỡng và các kỹ năng cần thiết khác để duy trì một ngôi nhà hoạt động tốt.

Home economics is a discipline that encompasses the study of household management, budgeting, nutrition, and other skills necessary for maintaining a well-functioning home.

Ghi chú

- Ngày trước, nữ công gia chánh còn có nghĩa là một thước đo độ “đảm đang” của người phụ nữ thời xưa. Thời phong kiến, nữ công gia chánh còn gắn liền với các phẩm chất như công dung ngôn hạnh, tam tòng tứ đức. Dưới đây là giải thích "tam tòng tứ đức" trong tiếng Anh: - Tam tòng (Three Feminine Obediences): + Tại gia tòng phụ: người phụ nữ khi còn ở nhà phải nghe theo cha. (A woman is obligated not to act on her own initiatives and must submissively obey or follow her father at home, before getting married) + Xuất giá tòng phu: lúc lấy chồng phải nghe theo chồng. (A woman is obligated not to act on her own initiatives and must submissively obey or follow her husband after getting married.) + Phu tử tòng tử: nếu chồng qua đời phải nghe theo con trai. (A woman is obligated not to act on her own initiatives and must submissively obey or follow her sons after her husband's death.) Quy định tam tòng khiến người phụ nữ khi xuất giá lấy chồng thì hoàn cảnh tốt hay xấu thế nào cũng đã trở thành người nhà chồng, chứ không được nương nhờ ai nữa. - Tứ đức (Four Feminine Virtues): Với người phụ nữ, tứ đức gồm phụ công, phụ dung, phụ ngôn và phụ hạnh: + Công (Feminine Conduct): việc nữ công, gia chánh phải khéo léo. Tuy nhiên các nghề với phụ nữ ngày xưa chủ yếu chỉ là may, vá, thêu, dệt, bếp núc, buôn bán, với người phụ nữ giỏi thì có thêm cầm kỳ thi họa. + Dung (Feminine Speech): dáng người đàn bà phải hòa nhã, gọn gàng, biết tôn trọng hình thức bản thân. Ngôn: lời ăn tiếng nói khoan thai, dịu dàng, mềm mỏng. + Ngôn (Feminine Comportment): lời ăn tiếng nói khoan thai, dịu dàng, mềm mỏng. + Hạnh (Feminine Works): tính nết hiền thảo, trong nhà thì nết na, kính trên nhường dưới, chiều chồng thương con, ăn ở tốt với anh em họ nhà chồng. Ra ngoài thì nhu mì chín chắn, không hợm hĩnh, cay nghiệt.