VIETNAMESE

nộp thuế điện tử

ENGLISH

pay tax online

  
VERB

/peɪ tæks ˈɔnˌlaɪn/

Nộp thuế điện tử là hành động gửi tiền hoặc thanh toán số tiền thuế qua hệ thống điện tử, thường là qua internet.

Ví dụ

1.

Với sự tiện lợi của công nghệ hiện đại, giờ đây người nộp thuế có thể dễ dàng nộp thuế điện tử thông qua các nền tảng an toàn và thân thiện với người dùng.

With the convenience of modern technology, taxpayers can now easily pay tax online through secure and user-friendly platforms.

2.

Bạn có thể dễ dàng nộp thuế điện tử thông qua các cổng thông tin an toàn của chính phủ hoặc các nền tảng được ủy quyền.

You can now easily pay tax online through secure government portals or authorized platforms.

Ghi chú

Cùng học thêm từ vựng về các loại thuế nhé! - Corporate income tax: thuế thu nhập doanh nghiệp - Environment tax: thuế bảo vệ môi trường - Excess profits tax: thuế siêu lợi nhuận - Export/Import tax: thuế xuất, nhập khẩu - Indirect tax: thuế gián thu - License tax: thuế môn bài - Natural resource tax: thuế tài nguyên. - Personal income tax: thuế thu nhập cá nhân - Registration tax: thuế trước bạ - Special consumption tax: thuế tiêu thụ đặc biệt - Value added tax (VAT): thuế giá trị gia tăng