VIETNAMESE

nội ô

khu vực trung tâm

word

ENGLISH

Inner city

  
NOUN

/ˈɪnər ˈsɪti/

urban core

"Nội ô" là khu vực trung tâm bên trong thành phố.

Ví dụ

1.

Nội ô đang trải qua sự phát triển nhanh chóng.

The inner city is undergoing rapid development.

2.

Giao thông thường xuyên đông đúc ở nội ô.

Traffic is often heavy in the inner city.

Ghi chú

"Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của inner city nhé! check Downtown - Khu trung tâm Phân biệt: Downtown là khu vực kinh doanh trung tâm của thành phố, khác với inner city thường đề cập đến khu dân cư. Ví dụ: The hotel is located in the heart of downtown. (Khách sạn nằm ở trung tâm khu vực kinh doanh.) check City core - Lõi đô thị Phân biệt: City core là khu vực trung tâm đô thị, thường có mật độ dân số cao hơn so với inner city. Ví dụ: The city core is a hub of cultural activity. (Lõi đô thị là trung tâm của các hoạt động văn hóa.)"