VIETNAMESE

Nơi không người

Vùng hoang vắng

word

ENGLISH

Uninhabited area

  
NOUN

/ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd ˈeəriə/

Deserted zone

“Nơi không người” là địa điểm không có người sinh sống hoặc hoạt động.

Ví dụ

1.

Sa mạc là nơi không người rộng lớn.

The desert is a vast uninhabited area.

2.

Các nhà thám hiểm đã vào nơi không người.

Explorers ventured into the uninhabited area.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Uninhabited Area nhé! check Deserted Area – Khu vực vắng người Phân biệt: Deserted Area mô tả khu vực không có người sinh sống hoặc không có hoạt động trong khu vực đó. Ví dụ: The deserted area was eerily quiet, with no signs of life. (Khu vực vắng người yên tĩnh một cách kỳ lạ, không có dấu hiệu sự sống.) check Abandoned Zone – Khu vực bị bỏ hoang Phân biệt: Abandoned Zone mô tả khu vực không còn được sử dụng và bỏ trống, thường do thiếu người hoặc hoạt động. Ví dụ: The factory was located in an abandoned zone on the outskirts of town. (Nhà máy nằm trong khu vực bị bỏ hoang ở ngoại ô thành phố.) check Uninhabited Land – Đất không có người ở Phân biệt: Uninhabited Land chỉ đất đai không có ai sinh sống hoặc sử dụng. Ví dụ: The uninhabited land was perfect for the construction of a new park. (Đất không có người ở là lý tưởng để xây dựng công viên mới.)