VIETNAMESE
nhượng địa
ENGLISH
concession
/kənˈsɛʃən/
“Nhượng địa” là việc nhượng hoặc chuyển giao quyền kiểm soát một khu vực lãnh thổ cho người khác.
Ví dụ
1.
Việc nhượng địa đất gây tranh cãi.
The land concession was controversial.
2.
Anh ấy đàm phán một nhượng địa cho dự án.
He negotiated a concession for the project.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của concession nhé!
Territorial cession – Sự nhượng lãnh thổ
Phân biệt:
Territorial cession nhấn mạnh vào hành động chính thức chuyển nhượng đất đai từ một quốc gia sang một quốc gia khác.
Ví dụ:
The war ended with a territorial cession agreement between the two nations.
(Chiến tranh kết thúc với một thỏa thuận nhượng lãnh thổ giữa hai quốc gia.)
Land grant – Sự nhượng quyền đất đai
Phân biệt:
Land grant thường đề cập đến việc trao quyền sử dụng đất cho cá nhân hoặc tổ chức thay vì giữa các quốc gia.
Ví dụ:
The government issued a land grant for agricultural development.
(Chính phủ đã cấp đất để phát triển nông nghiệp.)
Leasehold – Hợp đồng thuê đất dài hạn
Phân biệt:
Leasehold liên quan đến việc nhượng đất trong một khoảng thời gian nhất định thay vì vĩnh viễn như concession.
Ví dụ:
The company acquired a 99-year leasehold for the commercial property.
(Công ty đã có được hợp đồng thuê đất dài hạn 99 năm cho bất động sản thương mại.)
Political concession – Nhượng bộ chính trị
Phân biệt:
Political concession đề cập đến việc thỏa hiệp hoặc nhượng bộ trong đàm phán chính trị, không nhất thiết phải liên quan đến đất đai.
Ví dụ:
The opposition demanded political concessions before agreeing to the treaty.
(Phe đối lập yêu cầu những nhượng bộ chính trị trước khi đồng ý với hiệp ước.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết