VIETNAMESE

nhóm nhạc

ban nhạc

ENGLISH

band

  
NOUN

/bænd/

small musical ensemble

Nhóm nhạc là những người chơi nhạc cụ hoặc ca hát.

Ví dụ

1.

Nhóm nhạc diễu hành biểu diễn vào giờ nghỉ giải lao của trận đấu bóng đá.

The marching band performed at halftime during the football game.

2.

Nhóm nhạc đã chơi một loạt các bài hát gốc tại lễ hội âm nhạc địa phương.

The band played a set of original songs at the local music festival.

Ghi chú

Dưới đây là một số từ vựng về các loại ban nhạc thường gặp: - choir (Dàn đồng ca) - orchestra (Dàn nhạc giao hưởng) - marching band (Ban nhạc diễu hành) - military band (Dàn quân nhạc)