VIETNAMESE

nho sĩ

word

ENGLISH

Confucian scholar

  
NOUN

/kənˈfjuːʃən ˈskɒlər/

“Nho sĩ” là người học hỏi và thực hành tư tưởng của Nho giáo.

Ví dụ

1.

Các nho sĩ rất có ảnh hưởng trong thời cổ đại.

Confucian scholars were influential in ancient times.

2.

Anh ấy khát khao trở thành một nho sĩ.

He aspired to be a Confucian scholar.

Ghi chú

Từ Confucian scholar là một từ vựng thuộc lĩnh vực triết học và văn hóa Á Đông. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Confucianism - Nho giáo Ví dụ: Confucianism emphasizes morality, social harmony, and respect for elders. (Nho giáo nhấn mạnh đạo đức, sự hài hòa trong xã hội và sự tôn kính đối với người lớn tuổi.) check Mandarin - Quan lại thời phong kiến Trung Quốc Ví dụ: The Mandarin class in ancient China was responsible for governing the empire. (Giai cấp quan lại thời Trung Quốc cổ đại chịu trách nhiệm cai trị đất nước.) check Neo-Confucianism - Tân Nho giáo Ví dụ: Neo-Confucianism emerged during the Song dynasty as a response to Buddhism and Daoism. (Tân Nho giáo xuất hiện vào thời nhà Tống như một phản ứng đối với Phật giáo và Đạo giáo.) check Filial piety - Hiếu đạo Ví dụ: Filial piety is one of the core virtues in Confucian thought, emphasizing respect for one’s parents and ancestors. (Hiếu đạo là một trong những đức tính cốt lõi trong tư tưởng Nho giáo, nhấn mạnh sự tôn trọng đối với cha mẹ và tổ tiên.) check Rites (Li in Confucianism) - Lễ nghi Ví dụ: The Confucian concept of Li refers to the proper way of behaving in society. (Khái niệm Lễ trong Nho giáo đề cập đến cách cư xử đúng đắn trong xã hội.)