VIETNAMESE

nhớ lâu hơn

tăng cường trí nhớ

word

ENGLISH

Prolong retention

  
VERB

/prəˈlɔŋ rɪˈtɛnʃən/

Enhance memory, remember longer

Nhớ lâu hơn là quá trình cải thiện khả năng ghi nhớ trong thời gian dài.

Ví dụ

1.

Học đều đặn giúp nhớ lâu hơn.

Studying regularly prolongs retention.

2.

Ngủ đủ giấc giúp nhớ lâu hơn.

Good sleep prolongs retention.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của "prolong retention" nhé!

checkExtend retention - Kéo dài sự lưu giữ

Phân biệt: "Extend retention" chỉ hành động kéo dài thời gian lưu giữ một cách đơn thuần, trong khi "prolong retention" mang ý nghĩa chủ động duy trì và kéo dài sự lưu giữ đó.

Ví dụ: The company decided to extend the retention period of customer data. (Công ty quyết định kéo dài thời gian lưu giữ dữ liệu khách hàng.)

checkMaintain retention - Duy trì sự lưu giữ

Phân biệt: "Maintain retention" nhấn mạnh vào việc giữ cho sự lưu giữ ổn định, không bị giảm sút, còn "prolong retention" là chủ động kéo dài thời gian lưu giữ hơn mức bình thường.

Ví dụ: The software update helps maintain retention of user preferences. (Bản cập nhật phần mềm giúp duy trì việc lưu giữ các tùy chọn của người dùng.)

checkSustain retention - Nuôi dưỡng sự lưu giữ

Phân biệt: "Sustain retention" có nghĩa là duy trì sự lưu giữ một cách bền vững, lâu dài, khác với "prolong retention" ở chỗ nó chú trọng vào quá trình duy trì liên tục.

Ví dụ: Regular training is essential to sustain retention of new skills. (Việc đào tạo thường xuyên là cần thiết để nuôi dưỡng việc lưu giữ các kỹ năng mới.)

checkIncrease retention - Tăng cường sự lưu giữ

Phân biệt: "Increase retention" là làm cho sự lưu giữ tăng lên về số lượng hoặc thời gian, trong khi "prolong retention" chỉ tập trung vào việc kéo dài thời gian.

Ví dụ: Implementing a loyalty program can increase customer retention. (Việc triển khai chương trình khách hàng thân thiết có thể tăng cường sự lưu giữ khách hàng.)