VIETNAMESE

Nhiều lớp

Đa tầng, nhiều lớp

word

ENGLISH

Multi-Layered

  
ADJ

/ˌmʌltɪˈleɪərd/

Layered, Stratified

“Nhiều lớp” là trạng thái bao gồm nhiều tầng hoặc lớp trong cấu trúc hoặc hệ thống.

Ví dụ

1.

Vật liệu có cấu trúc nhiều lớp để tăng độ bền.

The material has a multi-layered structure for added durability.

2.

Các thiết kế nhiều lớp phổ biến trong các dự án kiến trúc.

Multi-layered designs are common in architectural projects.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Multi-Layered nhé!

check Layered – Có nhiều lớp

Phân biệt: Layered mô tả một vật thể hoặc hệ thống có nhiều lớp chồng lên nhau, có thể là vật lý (quần áo, cấu trúc) hoặc trừu tượng (ý nghĩa, nội dung).

Ví dụ: The artist created a layered painting with different textures. (Người nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh có nhiều lớp với các kết cấu khác nhau.)

check Stratified – Phân tầng

Phân biệt: Stratified nhấn mạnh vào sự sắp xếp theo từng tầng rõ ràng, thường được dùng trong khoa học tự nhiên (địa chất, sinh thái) hoặc xã hội học (giai cấp, hệ thống phân cấp).

Ví dụ: The ocean has a stratified structure with different temperature layers. (Đại dương có một cấu trúc phân tầng với các lớp nhiệt độ khác nhau.)

check Complex – Phức tạp nhiều tầng

Phân biệt: Complex nhấn mạnh vào sự phức tạp của một hệ thống nhiều lớp, thường đề cập đến nội dung, ý tưởng hoặc cấu trúc có chiều sâu và khó hiểu.

Ví dụ: The novel has a complex storyline with multiple perspectives. (Cuốn tiểu thuyết có cốt truyện phức tạp nhiều tầng với nhiều góc nhìn khác nhau.)