VIETNAMESE
Lợp
che, lợp
ENGLISH
roof
/ruːf/
cover, top
Lợp là hành động che phủ hoặc dựng mái cho một công trình.
Ví dụ
1.
Họ sẽ lợp mái nhà vào ngày mai.
They will roof the house tomorrow.
2.
Những công nhân đã lợp mái nhà kho trong một ngày.
The workers roofed the shed in a day.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ) có sử dụng từ roof nhé!
Raise the roof - làm ồn ào hoặc khuấy động một không gian
Ví dụ:
The band raised the roof during the concert.
(Ban nhạc đã khuấy động không khí trong buổi hòa nhạc.)
Hit the roof - tức giận hoặc nổi giận đùng đùng
Ví dụ:
He hit the roof when he heard about the mistake.
(Anh ấy nổi giận đùng đùng khi nghe về sai sót.)
Under one roof - sống chung hoặc xảy ra trong cùng một nơi
Ví dụ:
The whole family gathered under one roof for the holidays.
(Cả gia đình tụ họp dưới một mái nhà vào dịp lễ.)
Roof over one’s head - có một nơi để sống hoặc trú ngụ
Ví dụ:
At least we still have a roof over our heads.
(Ít nhất chúng ta vẫn còn nơi trú ngụ.)
Go through the roof - tăng đột biến hoặc vượt ngưỡng bình thường
Ví dụ:
The prices of houses have gone through the roof this year.
(Giá nhà đã tăng đột biến trong năm nay.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết