VIETNAMESE
Nhiều hóa trị
Đa hóa trị, nhiều liên kết hóa học
ENGLISH
Multivalent
/ˌmʌltɪˈveɪlənt/
Polyvalent, Chemically Versatile
“Nhiều hóa trị” là tính chất của nguyên tố hóa học có khả năng tạo nhiều liên kết hóa trị.
Ví dụ
1.
Các nguyên tố nhiều hóa trị có nhiều trạng thái oxy hóa.
Multivalent elements have multiple oxidation states.
2.
Các hợp chất nhiều hóa trị đóng vai trò quan trọng trong liên kết hóa học.
Multivalent compounds play a crucial role in chemical bonding.
Ghi chú
Multivalent là một từ vựng thuộc hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Valency – Hóa trị
Ví dụ: Multivalent elements have variable valency in chemical reactions.
(Các nguyên tố nhiều hóa trị có hóa trị thay đổi trong các phản ứng hóa học.)
Transition Metals – Kim loại chuyển tiếp
Ví dụ: Transition metals like iron and copper are typically multivalent.
(Các kim loại chuyển tiếp như sắt và đồng thường có nhiều hóa trị.)
Chemical Bonding – Liên kết hóa học
Ví dụ: Multivalent elements play a key role in complex chemical bonding.
(Các nguyên tố nhiều hóa trị đóng vai trò quan trọng trong liên kết hóa học phức tạp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết