VIETNAMESE

Nhiều bột

Đầy bột, nhiều hạt mịn

word

ENGLISH

Powdery

  
ADJ

/ˈpaʊdəri/

Dusty, Grainy

“Nhiều bột” mô tả các thực phẩm hoặc vật liệu chứa nhiều tinh bột hoặc bột mịn.

Ví dụ

1.

Bột mì có kết cấu nhiều bột phù hợp để làm bánh.

The flour had a powdery texture suitable for baking.

2.

Một chất nhiều bột thường biểu thị độ mịn cao.

A powdery substance often indicates fine granularity.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Powdery nhé! check Floury – Dạng bột mịn Phân biệt: Floury chỉ các vật liệu có kết cấu giống bột, đặc biệt là bột mì. Ví dụ: The bread dough felt floury to the touch. (Bột nhào bánh mì có cảm giác như bột mịn khi chạm vào.) check Dusty – Đầy bụi Phân biệt: Dusty nhấn mạnh trạng thái giống bụi hoặc chứa các hạt nhỏ li ti. Ví dụ: The powdery surface of the chalk felt dusty. (Bề mặt bột của phấn cảm giác như đầy bụi.) check Granular – Dạng hạt Phân biệt: Granular chỉ vật liệu chứa các hạt nhỏ nhưng không mịn hoàn toàn. Ví dụ: Some powdery materials have a slightly granular texture. (Một số vật liệu dạng bột có kết cấu hơi dạng hạt.) check Powdery – Dạng bột Phân biệt: Powdery chỉ các chất có dạng bột mịn hoặc mềm, thường không có kết cấu hạt rõ ràng. Ví dụ: Powdery substances often appear soft and fine, like flour or dust. (Các chất dạng bột thường có hình thức mềm mại và mịn, như bột mì hoặc bụi.)