VIETNAMESE

nhiệt độ nóng chảy

word

ENGLISH

melting point

  
NOUN

/ˈmɛltɪŋ ˌpɔɪnt/

liquefaction point

“Nhiệt độ nóng chảy” là nhiệt độ tại đó chất rắn chuyển sang trạng thái lỏng.

Ví dụ

1.

Nhiệt độ nóng chảy của băng là 0°C.

The melting point of ice is 0°C.

2.

Các nhà khoa học đo nhiệt độ nóng chảy của kim loại.

Scientists measured the melting point of metals.

Ghi chú

Nhiệt độ là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Nhiệt độ nhé! check Nghĩa 1: Nhiệt độ âm Tiếng Anh: Negative temperature Ví dụ: The thermometer showed a negative temperature of -5°C. (Nhiệt kế hiển thị nhiệt độ âm là -5°C.) check Nghĩa 2: Nhiệt độ C (Celsius) Tiếng Anh: Temperature in Celsius Ví dụ: The temperature is measured in Celsius degrees. (Nhiệt độ được đo bằng độ C.) check Nghĩa 3: Nhiệt độ giảm Tiếng Anh: Decreasing temperature Ví dụ: The decreasing temperature indicates the arrival of winter. (Nhiệt độ giảm báo hiệu mùa đông sắp đến.) check Nghĩa 4: Nhiệt độ không khí Tiếng Anh: Air temperature Ví dụ: The air temperature dropped sharply during the night. (Nhiệt độ không khí giảm mạnh trong đêm.) check Nghĩa 5: Nhiệt độ ngưng Tiếng Anh: Condensation temperature Ví dụ: The condensation temperature of water is 100°C. (Nhiệt độ ngưng của nước là 100°C.) check Nghĩa 6: Nhiệt độ nóng chảy Tiếng Anh: Melting temperature Ví dụ: The melting temperature of ice is 0°C. (Nhiệt độ nóng chảy của băng là 0°C.)