VIETNAMESE
nóng chảy
chuyển trạng thái, tan chảy
ENGLISH
melting
/ˈmɛltɪŋ/
liquefying
Nóng chảy là trạng thái chất rắn chuyển thành chất lỏng do nhiệt độ cao.
Ví dụ
1.
Băng nóng chảy tạo thành các dòng nước.
The melting ice created streams of water.
2.
Sáp nóng chảy nhỏ giọt xuống bàn.
The melting wax dripped onto the table.
Ghi chú
Từ Melting là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Melting nhé!
Nghĩa 1: Chuyển đổi từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng do nhiệt độ cao
Ví dụ: The ice is melting quickly under the sun.
(Đá đang tan chảy nhanh dưới ánh mặt trời.)
Nghĩa 2: Làm tan chảy cảm xúc hoặc khiến ai đó mềm lòng
Ví dụ: The baby’s smile was so sweet, it was melting everyone’s heart.
(Nụ cười của em bé thật ngọt ngào, khiến trái tim mọi người tan chảy.)
Nghĩa 3: Sự kết hợp hoặc hợp nhất các chất khi ở trạng thái nóng chảy
Ví dụ: The melting of different metals created a unique alloy.
(Việc tan chảy các kim loại khác nhau đã tạo ra một hợp kim độc đáo.)
Nghĩa 4: Làm biến mất hoặc làm mờ đi một cách dần dần
Ví dụ: His anger was melting away as he listened to her explanation.
(Cơn giận của anh ấy đang dần tan biến khi anh lắng nghe lời giải thích của cô.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết