VIETNAMESE
nhị phẩm
hạng hai
ENGLISH
secondary rank
/ˈsekəndəri ræŋk/
second tier, subclass
“Nhị phẩm” là cấp bậc thứ hai trong một hệ thống phân loại hoặc cấp bậc.
Ví dụ
1.
Anh ấy đạt được nhị phẩm trong cuộc thi.
He achieved a secondary rank in the competition.
2.
Nhị phẩm vẫn được đánh giá cao.
Secondary ranks are still highly valued.
Ghi chú
Từ Nhị phẩm là một từ vựng thuộc lĩnh vực phân cấp và hệ thống cấp bậc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những thuật ngữ liên quan bên dưới nhé!
Hierarchy – Hệ thống cấp bậc
Ví dụ: The corporate hierarchy defines clear roles for every employee.
(Hệ thống cấp bậc trong công ty xác định rõ vai trò của từng nhân viên.)
Nobility – Tầng lớp quý tộc
Ví dụ: Members of the nobility were given privileges and responsibilities.
(Các thành viên của tầng lớp quý tộc được hưởng đặc quyền và trách nhiệm.)
Officialdom– Giới quan lại
Ví dụ: He was ambitious to rise in the ranks of officialdom.
(Ông ấy có tham vọng thăng tiến trong hàng ngũ quan lại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết