VIETNAMESE

Nhị diện

Góc nhị diện, không gian đôi

word

ENGLISH

Dihedral Angle

  
NOUN

/daɪˈhiːdrəl ˈæŋɡl/

Two-Plane Angle, Intersecting Planes

“Nhị diện” là góc được tạo bởi hai mặt phẳng giao nhau.

Ví dụ

1.

Một nhị diện được tạo bởi hai mặt phẳng giao nhau.

A dihedral angle is formed by two intersecting planes.

2.

Các kỹ sư tính toán nhị diện để thiết kế cánh máy bay ổn định.

Engineers calculate the dihedral angle to design stable aircraft wings.

Ghi chú

Dihedral Angle là một từ vựng thuộc toán học và hình học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Intersecting Planes – Các mặt phẳng giao nhau Ví dụ: The dihedral angle is formed by two intersecting planes. (Nhị diện được tạo bởi hai mặt phẳng giao nhau.) check Edge of Intersection – Cạnh giao nhau Ví dụ: The edge of intersection determines the orientation of the dihedral angle. (Cạnh giao nhau quyết định hướng của nhị diện.) check Plane Geometry – Hình học mặt phẳng Ví dụ: Dihedral angles are fundamental in plane geometry and 3D modeling. (Nhị diện là yếu tố cơ bản trong hình học mặt phẳng và mô hình hóa 3D.)