VIETNAMESE

ý muốn nhất thời

mong muốn bất chợt

word

ENGLISH

whim

  
NOUN

/wɪm/

caprice, impulse

Ý muốn nhất thời là sự mong muốn xuất hiện trong khoảng thời gian ngắn và không lâu dài.

Ví dụ

1.

Cô ấy mua chiếc váy do ý muốn nhất thời.

She bought the dress on a whim.

2.

Những ý muốn nhất thời của anh ấy thường làm mọi người bất ngờ.

His whims often surprise everyone.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của whim nhé! check Fancy - Ý thích Phân biệt: Fancy nhấn mạnh sự yêu thích hoặc hứng thú đột ngột nhưng không kéo dài. Ví dụ: He took a fancy to the new restaurant in town. (Anh ấy bỗng thích nhà hàng mới trong thị trấn.) check Impulse - Bốc đồng Phân biệt: Impulse chỉ sự bốc đồng, làm điều gì đó mà không suy nghĩ trước. Ví dụ: She bought the dress on an impulse. (Cô ấy đã mua chiếc váy một cách bốc đồng.) check Caprice - Ý thích thất thường Phân biệt: Caprice mang nghĩa tương tự whim, nhưng thường ám chỉ một hành động thất thường. Ví dụ: The decision was made on a mere caprice. (Quyết định được đưa ra chỉ vì một ý thích thất thường.)