VIETNAMESE

nhang khói

hương thơm, ceremonial smoke

word

ENGLISH

incense

  
NOUN

/ˈɪnsɛns/

“Nhang khói” là hành động hoặc vật dụng dùng để thờ cúng hoặc tưởng nhớ người đã khuất.

Ví dụ

1.

Gia đình thắp nhang khói để tưởng nhớ tổ tiên.

The family lit incense to honor their ancestors.

2.

Hương nhang khói lan tỏa khắp phòng trong nghi lễ.

The scent of incense filled the room during the ritual.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ incense khi nói hoặc viết nhé! check Burn incense – Đốt nhang Ví dụ: People burn incense at temples to honor their ancestors. (Mọi người đốt nhang ở chùa để tôn vinh tổ tiên của họ.) check Light incense – Thắp nhang Ví dụ: Before praying, she always lights incense as a sign of respect. (Trước khi cầu nguyện, cô ấy luôn thắp nhang như một dấu hiệu của sự tôn kính.) check Incense offering – Dâng hương Ví dụ: The monk performed an incense offering during the ceremony. (Nhà sư thực hiện nghi lễ dâng hương trong buổi lễ.)