VIETNAMESE

nhân viên quản lý chất lượng

ENGLISH

quality management staff

  
NOUN

/ˈkwɑləti ˈmænəʤmənt stæf/

Nhân viên quản lý chất lượng là nhân viên có trách nhiệm quản lý chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ

1.

Nhân viên quản lý chất lượng đã phân tích phản hồi của khách hàng và bắt đầu các hành động khắc phục để cải thiện tiêu chuẩn chất lượng.

The quality management staff analyzed customer feedback and initiated corrective actions to improve quality standards.

2.

Các nhân viên quản lý chất lượng thực hiện các quy trình kiểm soát chất lượng để đảm bảo sản phẩm xuất sắc.

The quality management staff implemented quality control processes to ensure product excellence.

Ghi chú

Tên gọi của một số vị trí khác nhau trong nhóm quản lý chất lượng (quality management staff): - quality manager (quản lý chất lượng): người đảm nhận vai trò lãnh đạo và quản lý các hoạt động chất lượng trong tổ chức. Họ định hướng và triển khai chiến lược quản lý chất lượng, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn và quy trình chất lượng, và đảm bảo sự cải thiện liên tục trong sản phẩm và dịch vụ. - quality assurance specialist (chuyên viên đảm bảo chất lượng): người chịu trách nhiệm kiểm tra và đảm bảo rằng các quy trình, tiêu chuẩn và quy định chất lượng được tuân thủ. Họ thường tham gia vào việc xây dựng và triển khai các kế hoạch kiểm tra chất lượng, theo dõi quá trình sản xuất và đưa ra các biện pháp cải thiện. - quality control inspector (nhân viên kiểm soát chất lượng): người thực hiện kiểm tra và đánh giá chất lượng sản phẩm hoặc quy trình. Họ kiểm tra từng bước sản xuất, xác định sự không phù hợp và đưa ra quyết định về việc chấp nhận hoặc từ chối sản phẩm dựa trên tiêu chuẩn chất lượng. - quality analyst (chuyên viên phân tích chất lượng): người chịu trách nhiệm phân tích dữ liệu và thông tin liên quan đến chất lượng. Họ sử dụng các phương pháp và công cụ phân tích để đo lường hiệu suất chất lượng, xác định các vấn đề và tìm kiếm cách để cải thiện quy trình và sản phẩm. - quality improvement coordinator (nhân viên phối hợp cải tiến chất lượng): người đảm nhận vai trò phối hợp và quản lý các hoạt động cải thiện chất lượng. Họ tìm kiếm cơ hội cải tiến, triển khai các dự án cải tiến chất lượng, theo dõi tiến độ và đánh giá hiệu quả của các biện pháp cải thiện. - quality auditor (kiểm toán viên chất lượng): người đảm nhận vai trò kiểm tra và đánh giá hiệu quả của hệ thống quản lý chất lượng. Họ thực hiện kiểm tra, đánh giá và xác minh tuân thủ các quy trình và tiê